Home / Kiến Thức / Thông tin về Kẽm

Thông tin về Kẽm

Kẽm là khoáng chất đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein và điều tiết quá trình sản sinh tế bào trong hệ miễn dịch. Kẽm có hầu hết trong các cơ mạnh nhất trong cơ thể và đặc biệt tập trung nhiều trong tế bào bạch cầu, hồng cầu, võng mạc, da, gan, thận, xương và tuyến tụy. Tinh dịch và tuyến tiền liệt ở nam giới cũng chứa một lượng kẽm đáng kể.

Trong cơ thể, có hơn 300 loại enzym khác nhau cần có kẽm để thực hiện chức năng bình thường. Các nhà nghiên cứu tin rằng 3000 protein trong khoảng 100000 protein trong cơ thể chứa chủ yếu là kẽm.

BO-SUNG-KEM

Dấu hiệu thiếu hụt Kẽm

  • Chậm phát triển
  • Hạ huyết áp
  • Xương chậm phát triển
  • Ăn không ngon
  • Mất khứu giác và vị giác
  • Trầm cảm
  • Da sần sùi/nhợt nhạt
  • Sụt cân
  • Tiêu chảy
  • Rụng tóc
  • Mệt mỏi
  • Đốm trắng dưới móng tay

Nguồn Bổ sung Kẽm

Thịt là nguồn thực phẩm giàu kẽm nhất. Trong hàu, củ cải, đậu, yến mạch, đậu phộng, hạnh nhân, ngũ cốc nguyên hạt, củ gừng, hạt hồ đào chứa lượng kẽm ít nhất nhưng cũng rất đáng kể.

Lợi Ích Của Kẽm Đối Với Sức Khỏe

Chăm sóc da. Nghiên cứu cho thấy kẽm là liệu pháp hiệu quả để điều trị mụn và mụn trứng cá. Ngoài ra, kẽm còn tăng cường chức năng của tế bào bạch cầu. Tế bào bạch cầu cần thiết cho quá trình hồi phục và giúp cơ thể chống lại nhiều bệnh nhiễm trùng, bao gồm nhiễm trùng gây viêm loét miệng, loét, bỏng, vết mổ phẫu thuật và các vết thương khác. Quan trọng nhất, kẽm là khoáng chất cần thiết để sản xuất collagen – mô liên kết quan trọng để phục hồi và tái tạo da.

  • Bệnh Eczema (chàm). Eczema (hay còn gọi là viêm da dị ứng) là bệnh viêm nhiễm và rối loạn mãn tính trên da, phần lớn là do thiếu hụt kẽm. Tái cân bằng lượng kẽm trong máu sẽ giúp chữa khỏi bệnh Eczema.
  • Mụn trứng cá. Kẽm điều tiết và kiểm soát lượng testosterone trong cơ thể – nguyên nhân gây mụn trứng cá. Ngoài ra, kẽm cũng tham gia vào quá trình tổng hợp collagen, bình thường hóa lượng dầu trên da và duy trì sức khỏe làn da. Các vết thương hở do mụn trứng cá là nơi “hút” vi khuẩn và vi-rút. Kẽm sẽ kích thích lượng tế bào bạch cầu và giảm nguy cơ nhiễm vi khuẩn, vi-rút. Bên cạnh đó, kẽm sẽ giúp giảm sẹo sau mụn.

Rối loạn tuyến tiền liệt. Thiếu hụt kẽm gây phì đại và dễ gây ung thư tuyến tiền liệt. Bệnh nhân rối loạn tuyến tiền liệt được khuyên nên bổ sung 15 mg kẽm mỗi ngày dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ.

Chức năng nhận thức. Nghiên cứu mới đây cho thấy kẽm có thể kết hợp với vitamin B6 để đảm bảo chức năng hoàn chỉnh của các chất dẫn truyền thần kinh. Kẽm cũng có nhiều trong vùng Hippocampus (hồi hải mã) – vùng kiểm soát suy nghĩ và trí nhớ.

Cải thiện khứu giác và vị giác. Các nụ vị giác và tế bào khứu giác cần có kẽm để phát triển khỏe mạnh. Nghiên cứu cho thấy tăng nồng độ kẽm có thể giúp khứu giác và vị giác thực hiện chức năng ở mức tối ưu.

Cảm lạnh. Bổ sung kẽm giúp giảm mức độ và thời gian cảm lạnh cùng các bệnh nhẹ khác. Kẽm giúp giảm lượng cytokine gây viêm – nguyên nhân khiến cảm lạnh và các bệnh nhiễm trùng trở nặng. Ngoài ra, khả năng kích thích hoạt động của tế bào bạch huyết của kẽm rất có ích trong việc giảm cảm lạnh và nhiễm trùng.

Hỗ trợ giảm cân. Nhiều nghiên cứu cho thấy kẽm giúp giảm cảm giác thèm ăn, ngăn tình trạng ăn uống quá độ.

Mang thai. Kẽm cần thiết cho quá trình phục hồi và chức năng của ADN. Kẽm cũng cần thiết cho sự phát triển nhanh chóng của tế bào và cần cho quá trình xây dựng các thành phần của tế bào trong giai đoạn mang thai. Các hoạt động enzym trong thai kỳ cần có kẽm để diễn ra hiệu quả.

Chức năng sinh sản. Ở nam giới, kẽm hỗ trợ hình thành tinh trùng và sự phát triển của cơ quan sinh dục. Ở nữ giới, kẽm hỗ trợ tất cả các giai đoạn sinh sản, bao gồm giai đoạn sinh nở và cho con bú.

Kẽm hoạt động như chất an thần, giúp tinh trùng không tiêu hao năng lượng một cách không cần thiết. Kẽm còn bảo vệ các ADN sinh sản trong tinh trùng khỏi bị phân hủy. Khi tinh trùng vào đến đường sinh dục nữ, kẽm sẽ nhanh chóng tan biến và tinh trùng sẽ “bùng nổ năng lượng”. Ngoài ra, kẽm cũng là một phần quan trọng của các enzym giúp tinh trùng tiếp cận trứng.

Chức năng sinh học. Kẽm là khoáng chất cần thiết trong nhiều chức năng sinh học như chức năng sinh sản, kiểm soát bệnh tiểu đường, điều tiết mức độ căng thẳng, sức đề kháng miễn dịch, phát triển thể chất, khứu giác, vị giác và tiêu hóa.

Nhiễm trùng. Kẽm giúp đẩy nhanh tốc độ chữa lành vết thương, tăng cường khả năng miễn dịch và thúc đẩy sự phát triển của thai nhi. Bên cạnh đó, kẽm cũng bảo vệ cơ thể khỏi các rối loạn do nhiễm trùng và nhiễm nấm, bao gồm viêm phổi và viêm kết mạc.

Chống oxi hóa. Kẽm hoạt động như chất chống oxi hóa và tham gia vào nhiều phản ứng sinh hóa trong cơ thể như tổng hợp protein, chức năng enzym và quá trình chuyển hóa cacbon-hydrat.

Điều tiết enzym. Kẽm là thành phần thiết yếu trong nhiều enzym với chức năng điều tiết tăng trưởng tế bào, tổng hợp protein, nồng độ hormone, ADN, điều hòa phiên mã gen, quá trình trao đổi chất và các chức năng liên quan khác.

Ung thư. Ở nam giới, kẽm có vai trò quan trọng trong tuyến tiền liệt và ngăn ngừa tổn thương trước tuổi – nguyên nhân gây ra nhiều vấn đề như ung thư. Với đặc tính chống oxi hóa tự nhiên, kẽm tự động tìm kiếm các gốc tự do và trung hòa chúng.

Mệt mỏi mãn tính. Nhiều chuyên gia tin rằng tình trạng mệt mỏi ở cơ là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến mệt mỏi mãn tính. Bổ sung kẽm, ví dụ từ sản phẩm bổ sung như dầu cá, có thể giúp cải thiện chức năng của cơ, từ đó tăng cường mức năng lượng.

Alopecia (rụng tóc). Alopecia là tình trạng rụng tóc ở cả trẻ em và người lớn. Bổ sung kẽm giúp tăng cường sức khỏe của sợi tóc và hỗ trợ điều trị chứng rụng tóc.

Mất xương. Mất xương là tình trạng xương bị yếu đi và dễ gãy. Bổ sung kẽm thông qua chế độ ăn giúp tăng lượng kẽm trong hydroxyapatite – một loại muối giúp xương chắc, cứng, từ đó ngăn ngừa mất xương, đặc biệt là ở người lớn tuổi hoặc có dấu hiệu loãng xương, lão hóa sớm.

Quáng gà. Nạp kẽm từ nguồn thực phẩm như thịt bò, thịt cừu, hàu, kiều mạch, cua,…giúp tăng cường thị lực và đặc biệt có ích cho người bị bệnh quáng gà.

Thông tin về Kẽm
4.5 (90%) 12 votes

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *